Sự kiện chính
Andrej Stojchevski
23'
29'
43'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 1 0
- 1 8
- 3 2
- 22 16
- 0.26 1.11
- 0.72 2.18
- 7 13
- 3 10
- 13 12
- 9 4
- 11 11
- 1 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 4 Sút bóng 10
- 2 Sút cầu môn 5
- 39 Tấn công 32
- 23 Tấn công nguy hiểm 28
- 1 Sút ngoài cầu môn 1
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 6 Đá phạt trực tiếp 4
- 278 Chuyền bóng 136
- 4 Phạm lỗi 6
- 0 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 2
- 4 Tắc bóng 3
- 0 Beat 1
- 13 Quả ném biên 12
- 5 Tắc bóng thành công 4
- 5 Challenge 8
- 0 Tạt bóng thành công 1
- 11 Chuyền dài 11
Dữ liệu đội bóng Synot Slovacko vs Bohemians 1905 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 1.4 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 14 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 7 | Phạt góc | 3 | 4.9 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 11 | 12.4 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 60% | TL kiểm soát bóng | 55% | 52.6% | TL kiểm soát bóng | 51.7% |
Synot Slovacko
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bohemians 1905
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 13
- 11
- 9
- 26
- 13
- 7
- 15
- 15
- 15
- 34
- 31
- 13
- 7
- 11
- 20
- 20
- 12
- 9
- 12
- 18
- 30
- 25
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Synot Slovacko (56 Trận đấu) | Bohemians 1905 (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 4 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 4 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 7 | 11 | 7 | 7 |
Cập nhật 14/02/2026 21:48





