Sự kiện chính
Pavel Kacor
14'
16'
Samuel Isife
David Doudera
16'
38'
46'
Mojmir Chytil
Vasil Kusej
60'
Jakub Kristan
Emmanuel Ayaosi
68'
72'
76'
Erik Prekop
Mubarak Emmanuel Suleiman
Yahaya Lawali
Pavel Kacor
76'
Kahuan Vinicius
Lucky Ezeh
76'
77'
Erik Prekop
81'
Samuel Isife
Kristian Vallo
Nino Milic
83'
90'
Youssoupha Sanyang
Tomas Chory
90'
Youssoupha Mbodji
Ivan Schranz
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 1 1
- 7 14
- 4 7
- 49 60
- 1.07 1.72
- 0.96 2.06
- 22 38
- 8 26
- 31 39
- 18 21
- 32 14
- 3 Phạt góc 10
- 2 Phạt góc (HT) 6
- 1 Thẻ vàng 2
- 11 Sút bóng 21
- 3 Sút cầu môn 7
- 76 Tấn công 85
- 46 Tấn công nguy hiểm 64
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Sút trúng cột dọc 7
- 13 Đá phạt trực tiếp 6
- 329 Chuyền bóng 334
- 6 Phạm lỗi 13
- 0 Đánh đầu 1
- 5 Cứu thua 2
- 11 Tắc bóng 14
- 6 Beat 11
- 23 Quả ném biên 28
- 11 Tắc bóng thành công 14
- 16 Challenge 3
- 2 Tạt bóng thành công 11
- 19 Chuyền dài 31
Dữ liệu đội bóng MFK Karvina vs Slavia Praha đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 2.1 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 3 | 1.4 | Mất bàn | 2.2 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 19.3 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 12.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.7 | 4.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 10.5 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 55.3% | TL kiểm soát bóng | 44.7% | 56% | TL kiểm soát bóng | 50.6% |
MFK Karvina
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Slavia Praha
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 7
- 11
- 12
- 16
- 20
- 17
- 15
- 13
- 20
- 22
- 22
- 9
- 8
- 11
- 8
- 20
- 22
- 20
- 11
- 11
- 17
- 27
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | MFK Karvina (53 Trận đấu) | Slavia Praha (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 17 | 12 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 6 | 8 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 2 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 7 | 8 | 0 | 0 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





