Sự kiện chính
10'
Joss Didiba Moudoumbou
Eric Hunal
Jaroslav Svozil
36'
Jakub Kadak
42'
Daniel Kozma
45'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 1 1
- 31 24
- 0.09 0.06
- 0 0.09
- 8 2
- 10 5
- 19 13
- 12 11
- 14 12
- 2 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 1
- 3 Sút bóng 2
- 0 Sút cầu môn 1
- 35 Tấn công 38
- 24 Tấn công nguy hiểm 21
- 2 Sút ngoài cầu môn 1
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 9 Đá phạt trực tiếp 7
- 194 Chuyền bóng 139
- 7 Phạm lỗi 9
- 0 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 0
- 7 Tắc bóng 0
- 2 Beat 3
- 11 Quả ném biên 16
- 7 Tắc bóng thành công 1
- 6 Challenge 4
- 2 Tạt bóng thành công 1
- 7 Chuyền dài 9
Dữ liệu đội bóng Dukla Prague vs Tescoma Zlin đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 0.7 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2 | Mất bàn | 2.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.8 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 2.5 | Phạt góc | 5 | 4.1 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 12 | 10.7 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 38% | TL kiểm soát bóng | 58% | 44.1% | TL kiểm soát bóng | 48.8% |
Dukla Prague
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tescoma Zlin
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 15
- 7
- 13
- 23
- 23
- 18
- 15
- 15
- 21
- 23
- 10
- 4
- 11
- 19
- 9
- 34
- 20
- 7
- 18
- 21
- 18
- 12
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dukla Prague (57 Trận đấu) | Tescoma Zlin (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 7 | 12 | 1 | 4 |
Cập nhật 14/02/2026 21:55





