Sự kiện chính
5'
27'
28'
Antonio Bazdaric
Markus Poom
Griger Adam
Peter Pokorny
46'
Tigran Barseghyan
Gajdos Artur
46'
46'
Denis Adamkovic
Dimitri Jepihhin
66'
Pepijn Doesburg
Korede Adedoyin
Robert Mak
Nino Marcelli
73'
Niko Jankovic
Mykola Kukharevych
74'
Alasana Yirajang
Vladimir Weiss
78'
82'
Nentaka Bangs
Eynel Soares
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 2 0
- 17 8
- 5 4
- 59 35
- 1.59 0.77
- 0.42 1.14
- 53 14
- 37 10
- 40 26
- 19 9
- 12 55
- 12 Phạt góc 5
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 22 Sút bóng 11
- 3 Sút cầu môn 4
- 140 Tấn công 47
- 76 Tấn công nguy hiểm 18
- 10 Sút ngoài cầu môn 4
- 9 Sút trúng cột dọc 3
- 13 Đá phạt trực tiếp 4
- 644 Chuyền bóng 254
- 4 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng 7
- 12 Beat 7
- 35 Quả ném biên 6
- 10 Tắc bóng thành công 8
- 7 Challenge 12
- 8 Tạt bóng thành công 1
- 48 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng Slovan Bratislava vs Trencin đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.7 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.5 | Mất bàn | 2.2 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 15 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 13.9 |
| 5.5 | Phạt góc | 5.5 | 5.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 4 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 6.5 | Phạm lỗi | 12 | 10.6 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 59% | TL kiểm soát bóng | 54.5% | 58.3% | TL kiểm soát bóng | 55.5% |
Slovan Bratislava
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Trencin
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 14
- 12
- 2
- 25
- 16
- 24
- 20
- 8
- 18
- 14
- 28
- 11
- 15
- 18
- 18
- 25
- 17
- 16
- 18
- 11
- 20
- 16
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Slovan Bratislava (50 Trận đấu) | Trencin (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 9 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 8 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 7 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 5 | 7 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





