Sự kiện chính
36'
45'
46'
Samuel Grygar
Timotej Mudry
47'
Peter Kovacik
51'
55'
Adam Tucny
Marian Chobot
55'
Ondrej Sasinka
David Jackuliak
55'
Jan Murgas
Martin Chrien
Kevor Palumets
60'
Rene Paraj
Luka Silagadze
68'
Vincent Chyla
Kevor Palumets
68'
73'
77'
Ousman Kujabi
Radek Siler
78'
Maksym Khyminets
Roland Galcik
79'
Patrik Filippov
Samuel Stefanik
82'
84'
Adrian Slavik
Martin Bacik
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 0
- 1 0
- 11 6
- 5 6
- 38 52
- 2.62 0.44
- 4.06 1.36
- 25 24
- 20 18
- 28 39
- 10 13
- 28 21
- 7 Phạt góc 8
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 0
- 17 Sút bóng 10
- 11 Sút cầu môn 6
- 94 Tấn công 92
- 45 Tấn công nguy hiểm 32
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 7 Đá phạt trực tiếp 14
- 340 Chuyền bóng 375
- 14 Phạm lỗi 7
- 6 Cứu thua 5
- 12 Tắc bóng 12
- 7 Beat 7
- 21 Quả ném biên 27
- 2 Woodwork 0
- 12 Tắc bóng thành công 13
- 11 Challenge 11
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 28 Chuyền dài 33
Dữ liệu đội bóng Sport Podbrezova vs MFK Ruzomberok đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.5 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 13 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 3 | Phạt góc | 4 | 6.7 | Phạt góc | 6.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 0.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10 | Phạm lỗi | 20 | 10.8 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 43% | TL kiểm soát bóng | 42% | 50% | TL kiểm soát bóng | 43.4% |
Sport Podbrezova
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
MFK Ruzomberok
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 12
- 9
- 16
- 22
- 16
- 22
- 8
- 19
- 19
- 13
- 26
- 6
- 13
- 12
- 15
- 21
- 19
- 12
- 23
- 14
- 9
- 31
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sport Podbrezova (53 Trận đấu) | MFK Ruzomberok (51 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 4 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 5 | 8 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





