GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Slovakia
Thời tiết: Nhiều mây ,7℃~8℃

Sự kiện chính

    1-0 Rene Rantusa Lampreht
    36'
    2-0 Peter Kovacik (Hỗ trợ : Kevor Palumets)
    45'
    46'
    Samuel GrygarTimotej Mudry
    3-0 Radek Siler (Hỗ trợ : Roland Galcik)
    47'
    Peter Kovacik
    51'
    55'
    Adam TucnyMarian Chobot
    55'
    Ondrej SasinkaDavid Jackuliak
    55'
    Jan MurgasMartin Chrien
    Kevor Palumets
    60'
    Rene ParajLuka Silagadze
    68'
    Vincent ChylaKevor Palumets
    68'
    4-0 Vincent Chyla
    73'
    5-0 Radek Siler (Hỗ trợ : Samuel Stefanik)
    77'
    Ousman KujabiRadek Siler
    78'
    Maksym KhyminetsRoland Galcik
    79'
    Patrik FilippovSamuel Stefanik
    82'
    84'
    Adrian SlavikMartin Bacik
Bàn thắngBàn thắng
Phản lưới nhàPhản lưới nhà
Thẻ vàngThẻ vàng
Thay vàoThay vào
Miss penaltyMiss penalty
PenaltyPenalty
Check varCheck var
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thay raThay ra
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai

Thống kê kỹ thuật

  • 5 0
  • 1 0
  • 11 6
  • 5 6
  • 38 52
  • 2.62 0.44
  • 4.06 1.36
  • 25 24
  • 20 18
  • 28 39
  • 10 13
  • 28 21
  • 7 Phạt góc 8
  • 2 Phạt góc (HT) 4
  • 2 Thẻ vàng 0
  • 17 Sút bóng 10
  • 11 Sút cầu môn 6
  • 94 Tấn công 92
  • 45 Tấn công nguy hiểm 32
  • 5 Sút ngoài cầu môn 2
  • 1 Sút trúng cột dọc 2
  • 7 Đá phạt trực tiếp 14
  • 340 Chuyền bóng 375
  • 14 Phạm lỗi 7
  • 6 Cứu thua 5
  • 12 Tắc bóng 12
  • 7 Beat 7
  • 21 Quả ném biên 27
  • 2 Woodwork 0
  • 12 Tắc bóng thành công 13
  • 11 Challenge 11
  • 5 Tạt bóng thành công 5
  • 28 Chuyền dài 33

Dữ liệu đội bóng Sport Podbrezova vs MFK Ruzomberok đầy đủ nhất

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
2.3 Ghi bàn 1 2 Ghi bàn 1.6
0.3 Mất bàn 1 1.5 Mất bàn 1.5
14.3 Bị sút cầu môn 12 13 Bị sút cầu môn 14
3 Phạt góc 4 6.7 Phạt góc 6.4
1 Thẻ vàng 1 0.8 Thẻ vàng 2.2
10 Phạm lỗi 20 10.8 Phạm lỗi 13.1
43% TL kiểm soát bóng 42% 50% TL kiểm soát bóng 43.4%
Sport Podbrezova Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng MFK Ruzomberok
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 11
1~15
  • 12
  • 9
16~30
  • 16
  • 22
31~45
  • 16
  • 22
46~60
  • 8
  • 19
61~75
  • 19
  • 13
76~90
  • 26
  • 6
1~15
  • 13
  • 12
16~30
  • 15
  • 21
31~45
  • 19
  • 12
46~60
  • 23
  • 14
61~75
  • 9
  • 31
76~90
  • 17

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FT Sport Podbrezova (53 Trận đấu) MFK Ruzomberok (51 Trận đấu)
Đội nhà Đội khách Đội nhà Đội khách
HT thắng/FT thắng 6 4 5 2
HT hòa/FT thắng 4 2 4 3
HT thua/FT thắng 0 0 0 2
HT thắng/FT hòa 1 2 2 0
HT hòa/FT hòa 5 5 4 3
HT thua/FT hòa 1 3 1 1
HT thắng/FT thua 0 1 1 1
HT hòa/FT thua 5 4 4 5
HT thua/FT thua 3 7 5 8
Cập nhật 15/02/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2