Sự kiện chính
8'
56'
Hayden Wilson
58'
61'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 6
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 14 Sút bóng 7
- 12 Sút cầu môn 5
- 94 Tấn công 96
- 66 Tấn công nguy hiểm 66
- 2 Sút ngoài cầu môn 2
- 13 Phạm lỗi 14
- 2 Cứu thua 3
Dữ liệu đội bóng East Fife vs Cove Rangers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 0.7 | Ghi bàn | 1.5 |
| 3.3 | Mất bàn | 1.7 | 2.4 | Mất bàn | 1.2 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 3.3 | Phạt góc | 6.3 | 2.9 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 12.3 | 10.9 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 45.5% | TL kiểm soát bóng | 45.8% |
East Fife
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cove Rangers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 17
- 7
- 9
- 19
- 21
- 21
- 7
- 21
- 24
- 19
- 17
- 13
- 21
- 9
- 21
- 23
- 9
- 11
- 7
- 15
- 14
- 25
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | East Fife (26 Trận đấu) | Cove Rangers (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 5 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 6 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 7 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 4 | 8 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





