Sự kiện chính
55'
Scott Brown
Eamonn Brophy
59'
Grant Gillespie
64'
65'
Darragh OConnor
66'
Paul Nsio
Michael Garrity
66'
90'
Ross Matthews
Cameron Ballantyne
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 1
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 4 Thẻ vàng 4
- 8 Sút bóng 4
- 2 Sút cầu môn 2
- 95 Tấn công 71
- 82 Tấn công nguy hiểm 63
- 3 Sút ngoài cầu môn 1
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 13 Phạm lỗi 16
- 1 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 1
Dữ liệu đội bóng Greenock Morton vs Raith Rovers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 2.1 | Mất bàn | 1 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 8.6 |
| 6.7 | Phạt góc | 5.7 | 5.4 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11 | Phạm lỗi | 13 | 10.2 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 57.3% | TL kiểm soát bóng | 58% | 53.7% | TL kiểm soát bóng | 52.3% |
Greenock Morton
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Raith Rovers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 16
- 15
- 7
- 23
- 21
- 18
- 19
- 5
- 17
- 28
- 17
- 8
- 13
- 10
- 9
- 26
- 15
- 20
- 13
- 10
- 9
- 24
- 38
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Greenock Morton (59 Trận đấu) | Raith Rovers (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 12 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 4 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 8 | 2 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 1 | 7 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 8 | 5 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





