Sự kiện chính
7'
16'
33'
Fabio Ferraro
40'
60'
Mohamed Berte
Bryan Goncalves
60'
Luc De Fougerolles
Noah Mbamba
Kyan Vaesen
Thibaud Verlinden
69'
78'
Alireza Jahanbakhsh
David Tosevski
78'
Nail Moutha-Sebtaoui
Fabio Ferraro
Birger Verstraete
Chukwubuikem Ikwuemesi
80'
Sory Kaba
Siebi Schrijvers
80'
Henok Teklab
81'
84'
Bo De Kerf
Fabrice Sambu Mansoni
Davis Opoku
Henok Teklab
86'
William Balikwisha
Mathieu Maertens
86'
90'
Bruny Nsimba
Oscar Gil Regano
90'
Davis Opoku(Reason:Penalty awarded)
90'
Sory Kaba
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 2
- 1 0
- 16 10
- 4 3
- 46 50
- 2.09 1.99
- 0.69 0.87
- 0.61 0.33
- 1.3 1.21
- 3.26 1.21
- 25 28
- 26 18
- 32 34
- 14 16
- 28 34
- 10 Phạt góc 7
- 7 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 1
- 20 Sút bóng 13
- 8 Sút cầu môn 4
- 76 Tấn công 82
- 44 Tấn công nguy hiểm 54
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Sút trúng cột dọc 6
- 9 Đá phạt trực tiếp 8
- 286 Chuyền bóng 417
- 9 Phạm lỗi 10
- 6 Việt vị 4
- 1 Đánh đầu 2
- 14 Đánh đầu thành công 16
- 1 Cứu thua 5
- 8 Tắc bóng 14
- 4 Beat 6
- 25 Quả ném biên 32
- 1 Woodwork 0
- 19 Tắc bóng thành công 13
- 13 Challenge 9
- 6 Tạt bóng thành công 3
- 2 Kiến tạo 1
- 31 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng Oud Heverlee vs FCV Dender EH đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 0.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 5 | 4.5 | Phạt góc | 3.9 |
| 4 | Thẻ vàng | 4.3 | 3 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 17.7 | Phạm lỗi | 13.3 | 16.9 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 48.5% | TL kiểm soát bóng | 46.8% |
Oud Heverlee
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FCV Dender EH
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 13
- 3
- 8
- 18
- 10
- 12
- 21
- 21
- 10
- 31
- 29
- 20
- 19
- 27
- 13
- 12
- 15
- 8
- 15
- 6
- 17
- 25
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Oud Heverlee (63 Trận đấu) | FCV Dender EH (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 10 | 9 | 8 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 12 | 7 | 12 |
Cập nhật 15/02/2026 03:23





