Sự kiện chính
17'
24'
49'
Max Watters
Kristijan Trapanovski
53'
55'
56'
Ryan Strain
Kyrell Wilson
Louie Marsh
64'
Henry Cartwright
Dylan Tait
64'
65'
Vicko Sevelj
Krisztian Keresztes
Liam Henderson(Reason:Card changed)
68'
Liam Henderson
69'
Coll Donaldson
Benjamin Tomaso Broggio
71'
77'
Ivan Dolcek
Luca Stephenson
77'
Julius Eskesen
Neil Farrugia
Ethan.Ross
Calvin Miller
81'
Brian Graham
Barney Stewart
81'
83'
89'
Ivan Dolcek
90'
Iurie Iovu
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 7 9
- 3 5
- 60 42
- 0.69 1.06
- 0.65 0.74
- 0.04 0.32
- 0.69 1.06
- 1.27 1.67
- 13 17
- 25 21
- 40 26
- 20 16
- 43 41
- 4 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 3
- 1 Thẻ đỏ 0
- 10 Sút bóng 14
- 4 Sút cầu môn 5
- 78 Tấn công 81
- 37 Tấn công nguy hiểm 55
- 2 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Sút trúng cột dọc 6
- 19 Đá phạt trực tiếp 8
- 411 Chuyền bóng 285
- 8 Phạm lỗi 19
- 2 Việt vị 1
- 31 Đánh đầu 41
- 20 Đánh đầu thành công 16
- 2 Cứu thua 2
- 13 Tắc bóng 8
- 7 Beat 7
- 21 Quả ném biên 13
- 1 Woodwork 0
- 11 Tắc bóng thành công 7
- 6 Challenge 5
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 2 Kiến tạo 2
- 24 Chuyền dài 45
Dữ liệu đội bóng Falkirk vs Dundee United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 1.5 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 16.5 |
| 5 | Phạt góc | 4 | 4.9 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11 | Phạm lỗi | 11.3 | 11.3 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 43% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 40.9% |
Falkirk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dundee United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 7
- 18
- 15
- 12
- 22
- 22
- 12
- 16
- 22
- 24
- 20
- 4
- 8
- 17
- 25
- 29
- 16
- 12
- 10
- 21
- 14
- 14
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Falkirk (25 Trận đấu) | Dundee United (62 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 6 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 6 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 8 | 8 |
Cập nhật 15/02/2026 06:49





