Sự kiện chính
3'
5'
15'
19'
Imari Samuels
Brad Halliday
32'
37'
Cristian Montano
46'
Cameron Kerr
Cristian Montano
Callum Jones
Yan Dhanda
46'
Scott Wright
Tony Yogane
46'
63'
Steve May
Emmanuel Danso
Charlie Reilly
Joel Cotterill
69'
79'
Jeremy Bokilai
Robbie Muirhead
79'
Mohamad Sylla
Macauley Tait
85'
Alex Tamm
Lewis Smith
Ryan Astley
87'
Scott Wright
90'
90'
Jeremy Bokilai
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 1 1
- 12 9
- 4 7
- 48 41
- 1.02 1.44
- 0.84 1.16
- 0.18 0.28
- 1.02 1.44
- 1.79 1.04
- 22 24
- 46 13
- 25 23
- 23 18
- 36 44
- 10 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 2
- 16 Sút bóng 16
- 7 Sút cầu môn 3
- 98 Tấn công 75
- 63 Tấn công nguy hiểm 38
- 2 Sút ngoài cầu môn 4
- 7 Sút trúng cột dọc 9
- 12 Đá phạt trực tiếp 8
- 531 Chuyền bóng 230
- 8 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 23 Đánh đầu thành công 18
- 1 Cứu thua 5
- 1 Tắc bóng 6
- 9 Beat 4
- 26 Quả ném biên 19
- 4 Tắc bóng thành công 11
- 1 Challenge 8
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 31 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng Dundee vs Livingston đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 3.3 | 1 | Mất bàn | 2.2 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 15.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 | 3.9 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 11.4 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 46.5% | TL kiểm soát bóng | 46.4% |
Dundee
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Livingston
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 10
- 16
- 18
- 19
- 21
- 16
- 10
- 11
- 10
- 27
- 27
- 12
- 17
- 21
- 12
- 19
- 17
- 9
- 14
- 9
- 10
- 26
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dundee (62 Trận đấu) | Livingston (25 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 4 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 6 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 9 | 11 | 5 | 5 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





