Sự kiện chính
15'
Zsolt Nagy
Mihaly Kata
32'
Benedek Varju
33'
35'
Zsolt Nagy
44'
Mikael Soisalo
47'
Zsolt Magyar
Tamas Kadar
50'
52'
Laros Duarte
61'
Hunor Nemeth
66'
67'
Joel Fameyeh
Kevin Mondovics
68'
Martin Kern
Zsolt Magyar
Marin Jurina
Robert Polievka
68'
Istvan Bognar
Mihaly Kata
74'
Istvan Atrok
Gabor Jurek
74'
76'
Palko Dardai
Mikael Soisalo
80'
81'
Artem Favorov
Laros Duarte
81'
Bence Vekony
Daniel Lukacs
Kerezsi Zalan Mark
Adin Molnar
87'
Artur Horvath
Hunor Nemeth
87'
88'
Roland Szolnoki
90'
Akos Markgraf
Istvan Bognar
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 8 4
- 7 4
- 64 49
- 1.14 1.93
- 2.38 1.44
- 20 14
- 15 17
- 51 36
- 13 13
- 18 22
- 3 Phạt góc 1
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 5 Thẻ vàng 5
- 15 Sút bóng 8
- 6 Sút cầu môn 3
- 119 Tấn công 86
- 61 Tấn công nguy hiểm 41
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Sút trúng cột dọc 2
- 23 Đá phạt trực tiếp 8
- 551 Chuyền bóng 318
- 10 Phạm lỗi 23
- 3 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 4
- 9 Tắc bóng 9
- 13 Beat 9
- 15 Quả ném biên 17
- 1 Woodwork 0
- 8 Tắc bóng thành công 9
- 6 Challenge 13
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 0
- 41 Chuyền dài 15
Dữ liệu đội bóng MTK Hungaria vs Puskas Academy đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.7 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 2.4 | Mất bàn | 1.2 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 15 | 17.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 7 | Phạt góc | 5 | 4.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 2.4 | Thẻ vàng | 3 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 19 | 11.6 | Phạm lỗi | 16.3 |
| 52.5% | TL kiểm soát bóng | 49% | 47.3% | TL kiểm soát bóng | 46.3% |
MTK Hungaria
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Puskas Academy
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 2
- 10
- 21
- 20
- 7
- 15
- 14
- 18
- 19
- 20
- 34
- 9
- 13
- 20
- 13
- 18
- 19
- 12
- 15
- 11
- 4
- 27
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | MTK Hungaria (53 Trận đấu) | Puskas Academy (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 2 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 6 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 8 | 9 | 3 | 4 |
Cập nhật 15/02/2026 03:29





