Sự kiện chính
41'
Pedro Igor de Sousa Carneiro Martins
Ivan Bakhar
46'
54'
62'
Dmitri Podstrelov
65'
Karen Vardanyan
Moustapha Djimet
68'
Evgeni Malashevich
Dmitri Podstrelov
68'
76'
Ivaylo Chochev
Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
76'
Eric Bille
Erick Marcus
83'
Stanislav Ivanov
Bernard Tekpetey
86'
Jakub Piotrowski
90'
Joel Andersson
Anton Nedyalkov
100'
Evgeni Shevchenko
Evgeni Malashevich
102'
Karen Vardanyan(Reason:Goal Disallowed - offside)
103'
106'
Hendrik Bonmann
Sergio Padt
106'
Deroy Duarte
Caio Vidal Rocha
106'
Olivier Verdon
Nikita Demchenko
Vladislav Kalinin
112'
Roman Begunov
112'
Nikita Demchenko
118'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dinamo Minsk vs Ludogorets Razgrad đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 1.2 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 7 | 8.2 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.3 | 6.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.5 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 2.7 | 12.1 | Phạm lỗi | 7.8 |
| 41.7% | TL kiểm soát bóng | 54.3% | 50.2% | TL kiểm soát bóng | 51.8% |
Dinamo Minsk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ludogorets Razgrad
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 24
- 6
- 4
- 8
- 8
- 22
- 13
- 14
- 31
- 14
- 17
- 34
- 12
- 13
- 15
- 13
- 12
- 5
- 21
- 11
- 18
- 25
- 18
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dinamo Minsk (5 Trận đấu) | Ludogorets Razgrad (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
Cập nhật 17/07/2025 07:00





