Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 0.8 | Mất bàn | 2.2 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 7 | Phạt góc | 3.7 | 4.8 | Phạt góc | 3.5 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3 | 3.9 | Thẻ vàng | 3.5 |
| 13 | Phạm lỗi | 10 | 16.1 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 44.7% | 42.3% | TL kiểm soát bóng | 47.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 20
- 23
- 6
- 20
- 13
- 7
- 31
- 10
- 3
- 15
- 24
- 13
- 14
- 8
- 19
- 19
- 24
- 13
- 10
- 11
- 7
- 33
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (7 Trận đấu) | (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật 13/06/2025 07:00





