Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 0.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 14.2 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 7.7 | Phạt góc | 2 | 5.6 | Phạt góc | 3.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 3 | Thẻ vàng | 2 |
| 13 | Phạm lỗi | 0 | 12.4 | Phạm lỗi | 0 |
| 45.7% | TL kiểm soát bóng | 53.5% | 45.9% | TL kiểm soát bóng | 53.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 16
- 12
- 12
- 16
- 16
- 28
- 19
- 28
- 3
- 12
- 32
- 14
- 6
- 19
- 16
- 14
- 32
- 12
- 16
- 14
- 6
- 24
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (4 Trận đấu) | (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
Cập nhật 12/06/2025 09:59





