Sự kiện chính
21'
Andy Pelmard
Mateusz Praszelik
30'
Brahim Traore
37'
46'
Yuki Kobayashi
Andy Pelmard
Martin Minchev
51'
51'
Bernardo Vital
Kahveh Zahiroleslam
Martin Minchev
62'
Beno Selan
Maxime Dominguez
62'
62'
Kamil Jozwiak
Alejandro Pozo
74'
Dawid Drachal
Matias Nahuel Leiva
Dijon Kameri
Pau Sans Lopez
74'
Mateusz Klich
Mateusz Praszelik
74'
78'
Afimico Pululu
80'
Yuki Kobayashi
90'
Dimitris Rallis
Afimico Pululu
Mateusz Tabisz
Ajdin Hasic
90'
90'
Leon Maximilian Flach
Samed Bazdar
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 1 1
- 6 9
- 6 8
- 54 44
- 1.3 0.85
- 0.51 0.48
- 0.79 0.38
- 1.3 0.85
- 0.88 0.84
- 12 23
- 13 20
- 39 33
- 15 11
- 30 14
- 4 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 4
- 12 Sút bóng 17
- 3 Sút cầu môn 4
- 54 Tấn công 90
- 32 Tấn công nguy hiểm 55
- 5 Sút ngoài cầu môn 10
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 19 Đá phạt trực tiếp 11
- 321 Chuyền bóng 429
- 11 Phạm lỗi 19
- 1 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng 11
- 5 Beat 3
- 17 Quả ném biên 21
- 1 Woodwork 0
- 10 Tắc bóng thành công 12
- 6 Challenge 4
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 17 Chuyền dài 14
Dữ liệu đội bóng Cracovia Krakow vs Jagiellonia Bialystok đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 8 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.7 | 5.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 16 | 15.1 | Phạm lỗi | 14 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 51% | 53.2% | TL kiểm soát bóng | 55.1% |
Cracovia Krakow
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Jagiellonia Bialystok
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 13
- 23
- 11
- 17
- 20
- 17
- 22
- 15
- 11
- 17
- 20
- 15
- 11
- 15
- 17
- 10
- 17
- 20
- 17
- 12
- 8
- 27
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cracovia Krakow (54 Trận đấu) | Jagiellonia Bialystok (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 9 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 7 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 3 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 2 | 2 |
Cập nhật 15/02/2026 06:36





