Sự kiện chính
26'
Alberto Moreno
Alex Valle Gomez
46'
Jesus Rodriguez
Nicolas Kuhn
46'
Marc-Oliver Kempf
49'
54'
Moise Keane
Alvaro Morata
Anastasios Douvikas
57'
Jayden Addai
Maximo Perrone
57'
Maxence Caqueret
Mergim Vojvoda
72'
Fabiano Parisi
77'
Jesus Rodriguez
82'
84'
Cher Ndour
Nicolo Fagioli
84'
Roberto Piccoli
Moise Keane
88'
Rolando Mandragora
Alvaro Morata
88'
89'
Luca Ranieri
Alvaro Morata
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 1 0
- 12 4
- 4 3
- 53 43
- 0.79 1.53
- 0.51 0.72
- 0.28 0.02
- 0.79 0.74
- 0.09 1.93
- 31 11
- 24 8
- 38 36
- 15 7
- 13 17
- 4 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 4 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 16 Sút bóng 7
- 3 Sút cầu môn 3
- 118 Tấn công 63
- 61 Tấn công nguy hiểm 18
- 10 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 12 Đá phạt trực tiếp 13
- 568 Chuyền bóng 280
- 14 Phạm lỗi 12
- 3 Việt vị 2
- 28 Đánh đầu 22
- 17 Đánh đầu thành công 8
- 1 Cứu thua 3
- 13 Tắc bóng 4
- 5 Số lần thay người 2
- 7 Beat 17
- 12 Quả ném biên 11
- 19 Tắc bóng thành công 5
- 4 Challenge 10
- 7 Tạt bóng thành công 1
- 7 Chuyền dài 11
Dữ liệu đội bóng Como vs Fiorentina đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 1 | 2.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.3 | 0.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 8 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 4.6 | Phạt góc | 4.5 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 12.3 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 65% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 63.2% | TL kiểm soát bóng | 54.2% |
Como
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Fiorentina
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 15
- 17
- 15
- 14
- 10
- 12
- 17
- 19
- 20
- 22
- 22
- 18
- 14
- 12
- 12
- 15
- 12
- 25
- 23
- 12
- 14
- 15
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Como (61 Trận đấu) | Fiorentina (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 10 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 3 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 0 | 7 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 7 | 7 |
Cập nhật 15/02/2026 07:00





