Sự kiện chính
Mario Garcia
27'
31'
34'
40'
Clement Michelin
42'
46'
Victor Parada Gonzalez
Juan Gutierrez
52'
Pablo Tomeo
56'
Marco Sangalli Fuentes
Rober Gonzalez
59'
Jon Karrikaburu
Juan Carlos Arana
65'
Maguette Gueye
Aritz Aldasoro
65'
Maguette Gueye
67'
67'
Jon Gorrotxategi
71'
79'
Joel Roca Casals
Urko Izeta
80'
Joaquin Panichelli
Saul Garcia Cabrero
Clement Michelin
82'
89'
Alberto Rodriguez
Alberto Reina
90'
Andres Martin Garcia(Reason:Goal Disallowed)
90'
90'
Julio Alonso Sosa
Iker Benito
90'
Adrian Butzke
Joaquin Panichelli
Julio Alonso Sosa
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Racing Santander vs Mirandes đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 5 | Phạt góc | 4 | 6.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 12.1 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 46% | 55.8% | TL kiểm soát bóng | 51.7% |
Racing Santander
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mirandes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 7
- 15
- 19
- 13
- 9
- 6
- 17
- 26
- 23
- 23
- 21
- 13
- 10
- 13
- 10
- 6
- 21
- 20
- 10
- 18
- 23
- 27
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Racing Santander (84 Trận đấu) | Mirandes (84 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 16 | 6 | 14 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 5 | 8 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 3 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 7 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 4 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 5 | 7 |
| HT thua/FT thua | 6 | 10 | 3 | 13 |
Cập nhật 09/06/2025 07:01





