Dữ liệu đội bóng Tanzania (w) vs Congo DR (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.5 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 0 | 7.1 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 3 | Phạt góc | 0 | 3.4 | Phạt góc | 4 |
| 3 | Thẻ vàng | 0 | 1.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 46% | Phạm lỗi | 0% | 44.2% | Phạm lỗi | 42% |
Tanzania (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Congo DR (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 29
- 12
- 3
- 25
- 22
- 23
- 11
- 8
- 22
- 17
- 11
- 25
- 10
- 15
- 18
- 15
- 18
- 12
- 2
- 15
- 27
- 17
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tanzania (w) (6 Trận đấu) | Congo DR (w) (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |
Cập nhật 31/05/2025 07:01





