Dữ liệu đội bóng Danubio FC vs Torque đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 0.8 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.6 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.3 | 4.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 15 | Phạm lỗi | 0 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 48% | 49.3% | TL kiểm soát bóng | 52.6% |
Danubio FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Torque
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 12
- 7
- 24
- 13
- 16
- 21
- 8
- 7
- 18
- 36
- 18
- 16
- 12
- 16
- 18
- 13
- 18
- 10
- 16
- 10
- 18
- 32
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Danubio FC (54 Trận đấu) | Torque (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 7 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 1 | 2 |
Cập nhật 08/06/2025 07:00





