Sự kiện chính
1'
19'
30'
34'
40'
41'
45'
73'
77'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Racing Club (R) vs Newell\'s (R) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 6.3 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 6.7 | Phạt góc | 5.3 | 5.4 | Phạt góc | 4.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.6 |
Racing Club (R)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Newell\'s (R)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 14
- 5
- 10
- 20
- 22
- 32
- 18
- 10
- 6
- 25
- 28
- 4
- 15
- 10
- 12
- 28
- 12
- 22
- 25
- 14
- 18
- 20
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Racing Club (R) (43 Trận đấu) | Newell\'s (R) (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 10 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 5 | 6 |
Cập nhật 28/05/2025 06:59





