Sự kiện chính
15'
18'
Denys Taraduda
43'
Taras Kacharaba
48'
53'
Artur Musak
57'
58'
Issa Adekunle
Jeremy Sivi
Tsotne Kapanadze
Romaric Yapi
64'
Milan Dimun
Mate Tuboly
64'
77'
Enzo Mauro Arevalo Acosta
Adam Zulevic
77'
Yushi Shimamura
Abdul Zubairu
78'
Igor Zofcak
Samuel Ramos
Alejandro Mendez Garcia
Ammar Ramadan
83'
Denis Valko
Viktor Djukanovic
83'
Karol Blasko
Alioune Sylla
90'
90'
Enzo Mauro Arevalo Acosta
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dunajska Streda vs Michalovce đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 3 | 1.6 | Ghi bàn | 2 |
| 0.7 | Mất bàn | 3.7 | 1.2 | Mất bàn | 2.2 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 13.8 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.7 | 4.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.3 | 3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 12 | 11.9 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 59.3% | 50.3% | TL kiểm soát bóng | 57% |
Dunajska Streda
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Michalovce
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 16
- 15
- 6
- 25
- 14
- 9
- 19
- 19
- 19
- 15
- 24
- 14
- 13
- 14
- 4
- 14
- 18
- 14
- 18
- 17
- 22
- 25
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dunajska Streda (64 Trận đấu) | Michalovce (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 6 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 11 | 8 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 9 | 13 |
Cập nhật 21/05/2025 06:59





