Sự kiện chính
23'
Sandra Sigurdardottir
25'
Alexandra Johannsdottir
29'
Svenja Folmli(Reason:Goal Disallowed - Foul)
29'
45'
65'
Vilhjalmsdottir K.
76'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Thụy Sĩ (w) vs Iceland (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 2.1 | Mất bàn | 1.5 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 3 | 4.5 | Phạt góc | 3.6 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 8 | Phạm lỗi | 7.5 | 8.9 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 43.3% | TL kiểm soát bóng | 38.7% | 42% | TL kiểm soát bóng | 38.9% |
Thụy Sĩ (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Iceland (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 6
- 17
- 20
- 9
- 13
- 24
- 18
- 14
- 18
- 17
- 20
- 15
- 7
- 10
- 19
- 19
- 19
- 15
- 4
- 24
- 19
- 14
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Thụy Sĩ (w) (3 Trận đấu) | Iceland (w) (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 07/07/2025 07:00





