Sự kiện chính
8'
Chris Mepham
Luke ONien
25'
34'
Harrison Burrows(Reason:Goal cancelled)
36'
58'
Patrick Roberts
Chris Rigg
Rhian Brewster
59'
Callum OHare
Tyrese Campbell
65'
68'
Romaine Mundle
Ben Brereton
Gustavo Hamer
72'
73'
Wilson Isidor
Romaine Mundle
73'
Thomas Watson
Daniel Neill
76'
Ben Brereton
85'
Thomas Davies
Sydie Peck
90'
Thomas Cannon
Ben Brereton
90'
90'
90'
Thomas Watson
Femi Seriki
Anel Ahmedhodzic
90'
90'
Leo Fuhr Hjelde
Eliezer Mayenda
90'
Dennis Cirkin
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sheffield United vs Sunderland A.F.C đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 0.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 0.9 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 9 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 6 | Phạt góc | 6 | 7 | Phạt góc | 5.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 14 | 10.3 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 41.3% | 55.7% | TL kiểm soát bóng | 46.8% |
Sheffield United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sunderland A.F.C
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 13
- 14
- 13
- 23
- 16
- 16
- 16
- 21
- 19
- 16
- 19
- 7
- 16
- 25
- 16
- 21
- 10
- 7
- 18
- 14
- 10
- 25
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sheffield United (48 Trận đấu) | Sunderland A.F.C (94 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 7 | 14 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 6 | 6 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 8 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 7 | 7 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 9 | 8 |
Cập nhật 25/05/2025 07:00





