Sự kiện chính
20'
Daniel Arzani
Luis Felipe Gallegos
41'
Alex Paulsen
44'
46'
Joshua Inserra
Nishan Velupillay
46'
Jordi Valadon
55'
Jake Brimmer
Luis Felipe Gallegos
58'
Neyder Moreno
Marlee Francois
59'
60'
Liam Gillion
Jesse Randall
62'
65'
Bruno Fornaroli
66'
Jing Reec
Clarismario Santos Rodrigus
69'
Callan Elliot
Hiroki Sakai
74'
Cameron Howieson
Logan Rogerson
74'
Nando Zen Pijnaker
78'
83'
Nikolaos Vergos
Bruno Fornaroli
83'
Reno Piscopo
Daniel Arzani
90'
Alexander Badolato
Zinedine Machach
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Auckland FC vs Melbourne Victory đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.3 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.7 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 16 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 6 | Phạt góc | 7.3 | 4.4 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 11.9 | Phạm lỗi | 8.2 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 51% | 48.5% | TL kiểm soát bóng | 55.6% |
Auckland FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Melbourne Victory
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 18
- 0
- 13
- 32
- 20
- 8
- 13
- 12
- 17
- 34
- 15
- 11
- 10
- 29
- 15
- 7
- 10
- 11
- 13
- 7
- 15
- 33
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Auckland FC (26 Trận đấu) | Melbourne Victory (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 8 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 7 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 1 | 2 |
Cập nhật 25/05/2025 07:00





