Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.6 | Mất bàn | 1.3 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 7.7 | 3.6 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 8.7 | 9.6 | Phạm lỗi | 14 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 60.3% | 48.6% | TL kiểm soát bóng | 51.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 14
- 12
- 20
- 26
- 18
- 19
- 18
- 12
- 10
- 19
- 14
- 8
- 20
- 16
- 18
- 10
- 15
- 21
- 13
- 18
- 6
- 24
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (1 Trận đấu) | (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 22/05/2025 10:01





