Sự kiện chính
11'
James O Shea
33'
Bility Hosine
34'
Bility Hosine
39'
51'
Jack Hingert
Kosta Barbarouses
52'
54'
59'
James O Shea
Alex Rufer
63'
69'
Samuel Klein
Alex Rufer
88'
Alex Rufer
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Wellington Phoenix vs Brisbane Roar đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 2.4 | Mất bàn | 1.6 |
| 20.3 | Bị sút cầu môn | 14 | 21.6 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 3 | Phạt góc | 4.7 | 3.2 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 8.3 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 42.8% | TL kiểm soát bóng | 47.7% |
Wellington Phoenix
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Brisbane Roar
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 8
- 19
- 25
- 22
- 17
- 11
- 17
- 22
- 20
- 11
- 24
- 14
- 2
- 7
- 16
- 17
- 12
- 12
- 18
- 21
- 24
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Wellington Phoenix (1 Trận đấu) | Brisbane Roar (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật 15/05/2025 06:59





