Sự kiện chính
Mohamed Amine Bourkadi
Dejan Sorgic
17'
56'
60'
62'
Leart Kabashi
Sonny Kittel
62'
Tomas Veron Lupi
Benno Schmitz
62'
Nestory Irankunda
Adama Bojang
Theo Bouchlarhem
Anton Miranchuk
67'
Pajtim Kasami
Benjamin Kololli
67'
75'
Young-Jun Lee
Nikolas Muci
75'
Pascal Schurpf
Amir Abrashi
Jan Kronig
Ali Kabacalman
76'
Dejan Djokic
Ylyas Chouaref
76'
90'
Hassane Imourane
Theo Bouchlarhem
90'
Baltazar
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Sion vs Grasshopper đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0 | 1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1.7 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 15 | 15.1 | Bị sút cầu môn | 16 |
| 4 | Phạt góc | 5.3 | 3.4 | Phạt góc | 3.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 10.3 | 11.4 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 44% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 44.1% | TL kiểm soát bóng | 44.4% |
FC Sion
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Grasshopper
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 21
- 23
- 13
- 16
- 10
- 2
- 18
- 19
- 15
- 19
- 21
- 14
- 12
- 12
- 10
- 10
- 15
- 24
- 23
- 8
- 10
- 30
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Sion (35 Trận đấu) | Grasshopper (75 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 5 | 7 |
| HT thua/FT thua | 0 | 6 | 8 | 12 |
Cập nhật 18/05/2025 06:59





