Sự kiện chính
2'
Ronaldo Tavares
5'
Ronaldo Tavares
7'
Adama Bojang
12'
40'
43'
Paul Bernardoni
45'
46'
Goncalo Esteves
Marley Ake
46'
Hugo Komano
Moussa Baradji
46'
Mauro Rodrigues
Antonio Marchesano
46'
William Le Pogam
Vegard Kongsro
Hassane Imourane
54'
Nestory Irankunda
Adama Bojang
59'
Maksim Paskotsi
Hassane Imourane
59'
Leart Kabashi
Amir Abrashi
67'
Mathieu Choiniere
Sonny Kittel
67'
Nikolas Muci
69'
78'
Jason Gnakpa
Mateusz Legowski
79'
Young-Jun Lee
Nikolas Muci
81'
82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Grasshopper vs Yverdon đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 2.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.8 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 16.3 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 2.7 | Phạt góc | 3.3 | 3.3 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 4 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 15.3 | 13.4 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 44% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 42.3% | TL kiểm soát bóng | 48.2% |
Grasshopper
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Yverdon
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 17
- 12
- 2
- 10
- 20
- 20
- 20
- 15
- 14
- 20
- 25
- 13
- 16
- 10
- 13
- 16
- 15
- 18
- 18
- 10
- 15
- 29
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Grasshopper (73 Trận đấu) | Yverdon (71 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 11 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 5 | 2 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 6 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 8 | 11 | 5 | 19 |
Cập nhật 15/05/2025 06:59





