Sự kiện chính
46'
Felix Emmanuel Tsimba
Cedric Jan Itten
46'
Chris Vianney Bedia
Darian Males
48'
62'
Kastriot Imeri
Alan Virginius
62'
Filip Ugrinic
Lukasz Lakomy
63'
Antonios Papadopoulos
66'
Roman Macek
Daniel dos Santos Barros
72'
Hicham Mahou
Ignacio Aliseda
72'
74'
77'
Lewin Blum
Zachary Athekame
79'
(Reason:Goal Disallowed)
81'
Shkelqim Vladi
Georgios Koutsias
82'
Renato Steffen
Mattia Zanotti
82'
Ousmane Doumbia
Uran Bislimi
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Lugano vs Young Boys đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.5 |
| 3 | Mất bàn | 1 | 2 | Mất bàn | 1.3 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 16 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 5 | 5.4 | Phạt góc | 6.2 |
| 4.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 14 | 12.1 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 55% | TL kiểm soát bóng | 53% |
Lugano
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Young Boys
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 21
- 6
- 11
- 21
- 19
- 10
- 9
- 17
- 15
- 30
- 23
- 15
- 9
- 7
- 11
- 12
- 13
- 15
- 16
- 10
- 27
- 36
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lugano (74 Trận đấu) | Young Boys (75 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 11 | 15 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 3 | 10 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 3 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 8 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 9 | 6 | 3 | 9 |
Cập nhật 25/05/2025 07:00





