Sự kiện chính
19'
Alexis Antunes
28'
Leon Avdullahu
33'
34'
38'
Albian Ajeti(Reason:Goal awarded)
39'
48'
Alexis Antunes
48'
55'
Romario Baro
Metinho
62'
Marin Soticek
Philip Otele
62'
63'
Alioune Ndoye
Enzo Crivelli
63'
Keyan Varela
Dereck Kutesa
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Albian Ajeti
68'
76'
79'
Gabriel Sigua
Benie Adama Traore
84'
84'
Gael Ondoua
Miroslav Stevanovic
Adrian Barisic
Jonas Adjetey
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Basel vs Servette đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 1 | 2.4 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 1 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 7.7 | 4.7 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 11 | Phạm lỗi | 10.3 | 10.5 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 51% | 54% | TL kiểm soát bóng | 49.4% |
Basel
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Servette
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 16
- 19
- 6
- 17
- 16
- 17
- 22
- 12
- 12
- 21
- 28
- 11
- 8
- 11
- 16
- 11
- 18
- 18
- 21
- 14
- 10
- 33
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Basel (71 Trận đấu) | Servette (71 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 10 | 10 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 3 | 7 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 4 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 7 | 7 | 6 | 5 |
Cập nhật 05/05/2025 07:00





