Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 0.9 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 1.6 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 5.7 | Phạt góc | 6 | 5 | Phạt góc | 6.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10 | Phạm lỗi | 15.3 | 12.3 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 54.3% | 43.8% | TL kiểm soát bóng | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 15
- 6
- 21
- 21
- 18
- 9
- 13
- 12
- 10
- 33
- 21
- 16
- 13
- 16
- 17
- 13
- 11
- 13
- 6
- 24
- 26
- 16
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (0 Trận đấu) | (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 09/05/2025 07:01





