Sự kiện chính
15'
41'
46'
Tomas Ladra
Jan Buryan
Vojtech Sychra
Laurent Kissiedou
46'
63'
Kamil Vacek
Tomas Solil
64'
Ladislav Krobot
Jan Kalabiska
64'
66'
Matyas Vojta
Matej Pulkrab
66'
Marek Matejovsky
Michal Sevcik
Ryan Mahuta
Jan Tredl
73'
76'
Matej Zachoval
Jakub Fulnek
76'
Vojtech Hora
Denis Kaulfus
Kamil Vacek
86'
90'
Matej Zachoval
Samuel Simek
Filip Sancl
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Pardubice vs Mlada Boleslav đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 0.6 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.6 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 13.8 | Bị sút cầu môn | 16.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 4.4 | Phạt góc | 5.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 14.3 | 12 | Phạm lỗi | 13 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 55% | 52% | TL kiểm soát bóng | 49.5% |
Pardubice
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mlada Boleslav
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 13
- 3
- 6
- 7
- 13
- 14
- 27
- 18
- 15
- 29
- 22
- 16
- 9
- 9
- 17
- 9
- 29
- 18
- 14
- 18
- 14
- 27
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Pardubice (68 Trận đấu) | Mlada Boleslav (68 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 12 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 3 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 10 | 5 | 7 |
| HT thua/FT thua | 9 | 11 | 8 | 8 |
Cập nhật 18/05/2025 06:59





