Sự kiện chính
11'
13'
15'
Vasil Kusej(Reason:Goal awarded)
24'
Stepan Chaloupek
34'
Simion Michez
Jan Chramosta
Dominik Holly
46'
47'
David Puskac
Lamin Jawo
62'
Daniel Soucek
Matej Polidar
62'
Bienvenue Kanakimana
Alexis Alegue Elandi
62'
68'
Ondrej Zmrzly
Simion Michez
68'
Daniel Toula
Giannis Fivos Botos
68'
Dominik Pech
Timothy Ouma
71'
Milan Skoda
Mojmir Chytil
Jan Suchan
Sebastian Nebyla
79'
80'
Divine Roosevelt Teah
David Moses
81'
83'
84'
El Hadji Malick Diouf
88'
90'
Tomas Vlcek
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Baumit Jablonec vs Slavia Praha đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 3.7 | 1.4 | Ghi bàn | 2.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.7 | Mất bàn | 0.8 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 9 | Bị sút cầu môn | 7.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.7 | 4.9 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 8.7 | 11.4 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 50.2% | TL kiểm soát bóng | 54.7% |
Baumit Jablonec
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Slavia Praha
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 13
- 19
- 13
- 22
- 13
- 19
- 24
- 12
- 13
- 17
- 18
- 6
- 12
- 10
- 16
- 13
- 24
- 20
- 24
- 23
- 12
- 26
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Baumit Jablonec (68 Trận đấu) | Slavia Praha (68 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 7 | 20 | 16 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 3 | 11 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 6 | 2 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 7 | 0 | 0 |
Cập nhật 19/05/2025 07:00





