Sự kiện chính
5'
Victor Olatunji
9'
Jan Boril
17'
45'
Patrik Vydra
46'
Albion Rrahmani
Lukas Haraslin
56'
David Zima
Igoh Ogbu
58'
El Hadji Malick Diouf
Ondrej Zmrzly
58'
Ivan Schranz
Lukas Provod
58'
59'
Lukas Sadilek
68'
Qazim Laci
Lukas Sadilek
73'
Angelo Preciado
Filip Panak
73'
Indrit Tuci
Victor Olatunji
Divine Roosevelt Teah
Vasil Kusej
79'
Mojmir Chytil
Tomas Chory
82'
82'
Kaan Kairinen
Ermal Krasniqi
Ivan Schranz
82'
85'
Peter Vindahl Jensen
87'
David Doudera
90'
90'
Martin Vitik
90'
Indrit Tuci
Oscar Dorley
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Slavia Praha vs Sparta Praha đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 1 | 2.2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 1.2 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 9 | 6.8 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 8.3 | Phạt góc | 3 | 6.9 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 3 |
| 9 | Phạm lỗi | 13 | 10.1 | Phạm lỗi | 12 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 54.8% | TL kiểm soát bóng | 51.5% |
Slavia Praha
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sparta Praha
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 18
- 14
- 11
- 14
- 13
- 24
- 18
- 11
- 15
- 20
- 20
- 8
- 18
- 13
- 6
- 26
- 31
- 21
- 6
- 17
- 13
- 13
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Slavia Praha (67 Trận đấu) | Sparta Praha (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 19 | 16 | 16 | 12 |
| HT hòa/FT thắng | 11 | 4 | 6 | 10 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 5 |
Cập nhật 11/05/2025 06:59





