Sự kiện chính
25'
Jiri Boula
28'
39'
Dominik Holly
45'
Matus Rusnak
David Buchta
46'
Filip Kubala
Tomas Zlatohlavek
46'
50'
Jan Hanus
59'
64'
Bienvenue Kanakimana
Alexis Alegue Elandi
64'
Jan Suchan
Dominik Holly
73'
David Stepanek
Filip Novak
73'
David Puskac
Lamin Jawo
Dennis Owusu
Georgios Kornezos
82'
83'
Daniel Soucek
Nemanja Tekijaski
89'
89'
Bienvenue Kanakimana(Reason:Goal Disallowed)
David Latal
Erik Prekop
90'
90'
David Stepanek
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Banik Ostrava vs Baumit Jablonec đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 2.1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.3 | 0.5 | Mất bàn | 0.6 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 7.9 |
| 2.7 | Phạt góc | 6.7 | 5.9 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 14 | 8.8 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 50.3% | TL kiểm soát bóng | 51% |
Banik Ostrava
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Baumit Jablonec
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 8
- 10
- 15
- 23
- 23
- 9
- 20
- 16
- 13
- 27
- 20
- 27
- 9
- 3
- 9
- 18
- 15
- 15
- 15
- 12
- 25
- 24
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Banik Ostrava (65 Trận đấu) | Baumit Jablonec (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 8 | 9 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 5 | 7 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 5 | 7 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 6 | 7 |
Cập nhật 28/04/2025 07:00





