Sự kiện chính
Sidney Obissa
27'
28'
30'
Ivan Minchev
Ayman Sellouf
Sidney Obissa
46'
Lazar Marin
46'
54'
56'
Ertan Tombak
Arhan Isuf
62'
Oktay Yusein
Nasko Milev
65'
Hristo Ivanov
Malick Fall
65'
66'
Emil Martinov
68'
Emil Stoev
Roberto Iliev Raychev
78'
Victor Genev
Vladimir Nikolov
78'
Chung Nguyen Do
Ivan Minchev
85'
Victor Genev
Ibrahim Keita
Tiago Veiga
86'
90'
Veljko Jelenkovic
90'
Denislav Aleksandrov
90'
Mohamed Dosso
Kristiyan Stoyanov
90'
Vasil Kazaldzhiev
Denislav Aleksandrov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FK Levski Krumovgrad vs Slavia Sofia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.6 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.8 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 14 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 1.7 | Phạt góc | 3.3 | 2.2 | Phạt góc | 3.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12 | Phạm lỗi | 9.7 | 11.4 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 36% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 38.8% | TL kiểm soát bóng | 52.4% |
FK Levski Krumovgrad
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Slavia Sofia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 20
- 17
- 16
- 17
- 12
- 21
- 12
- 13
- 16
- 8
- 21
- 17
- 6
- 21
- 13
- 14
- 17
- 19
- 17
- 9
- 13
- 17
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Levski Krumovgrad (67 Trận đấu) | Slavia Sofia (68 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 5 | 14 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 10 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 2 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thua | 4 | 15 | 9 | 11 |
Cập nhật 16/05/2025 07:00





