Sự kiện chính
Argyris Kampetsis
27'
32'
Stylianos Vrontis
52'
Minas Antoniou
66'
Mate Kvirkvia
78'
Christos Giousis
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Karmiotissa vs Omonia Aradippou đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.6 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.6 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 5 | Phạt góc | 6 | 4.3 | Phạt góc | 3.7 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 12.7 | 13.5 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 47.5% | TL kiểm soát bóng | 44.4% |
Karmiotissa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Omonia Aradippou
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 9
- 9
- 22
- 22
- 12
- 16
- 16
- 9
- 12
- 25
- 25
- 6
- 15
- 13
- 16
- 16
- 15
- 15
- 21
- 19
- 13
- 28
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Karmiotissa (70 Trận đấu) | Omonia Aradippou (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 6 | 0 | 6 |
| HT thua/FT thua | 9 | 13 | 6 | 4 |
Cập nhật 06/05/2025 06:59





