Sự kiện chính
17'
Alpha Boubacar Keita
51'
55'
Mohamed Helal
Shefo
80'
Amir Medhat
81'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng NBE SC vs Future FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.2 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 7 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 7.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.3 | 5.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 16 | 10.3 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 46.5% | 51.3% | TL kiểm soát bóng | 49.6% |
NBE SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Future FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 11
- 10
- 11
- 10
- 19
- 17
- 13
- 10
- 16
- 31
- 19
- 17
- 20
- 11
- 7
- 8
- 17
- 22
- 12
- 17
- 17
- 22
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NBE SC (8 Trận đấu) | Future FC (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 21/05/2025 06:59





