Sự kiện chính
10'
Shimpei Fukuoka
38'
38'
Kakeru Funaki
46'
Satoki Uejo
Motohiko Nakajima
Joao Pedro Mendes Santos
Takuji Yonemoto
46'
48'
Okugawa Masaya
Ryuma Nakano
54'
Sota Kawasaki
Shimpei Fukuoka
54'
61'
65'
Kim Jin Hyeon
69'
Shinnosuke Hatanaka
Ryuya Nishio
69'
Shinji Kagawa
Hinata Kida
69'
Vitor Frezarin Bueno
Masaya Shibayama
Marco Tulio Oliveira Lemos
Shohei Takeda
71'
Shun Nagasawa
Murilo de Souza Costa
71'
73'
79'
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Thiago Andrade
81'
90'
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Marco Tulio Oliveira Lemos
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Kyoto Sanga vs Cerezo Osaka đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 17.7 | 12 | Bị sút cầu môn | 14.2 |
| 5.3 | Phạt góc | 2.3 | 5.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 16.3 | Phạm lỗi | 8.9 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 52.9% | TL kiểm soát bóng | 57.1% |
Kyoto Sanga
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cerezo Osaka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 18
- 6
- 13
- 14
- 11
- 23
- 13
- 23
- 9
- 21
- 31
- 5
- 23
- 29
- 13
- 17
- 15
- 8
- 15
- 17
- 11
- 20
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kyoto Sanga (3 Trận đấu) | Cerezo Osaka (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 22/05/2025 07:01





