Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 7
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 2
- 3 Sút bóng 12
- 1 Sút cầu môn 9
- 50 Tấn công 78
- 51 Tấn công nguy hiểm 97
- 2 Sút ngoài cầu môn 3
Dữ liệu đội bóng Hambericho Durame (W) vs Lideta Sub City (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.3 | Ghi bàn | 0.5 |
| 3.3 | Mất bàn | 0.3 | 2.6 | Mất bàn | 0.7 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 8.1 |
| 1.7 | Phạt góc | 3 | 2.1 | Phạt góc | 2.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 45.7% | Phạm lỗi | 53.3% | 46.9% | Phạm lỗi | 51.1% |
Hambericho Durame (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lideta Sub City (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 11
- 6
- 11
- 25
- 11
- 12
- 7
- 18
- 19
- 31
- 38
- 20
- 14
- 16
- 11
- 12
- 20
- 14
- 14
- 22
- 20
- 14
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hambericho Durame (W) (0 Trận đấu) | Lideta Sub City (W) (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 4 | 3 |
Cập nhật 10/04/2025 07:01





