Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2.3 | 2.8 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.6 | Mất bàn | 1.6 |
| 5 | Bị sút cầu môn | 3 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 4.5 |
| 5 | Phạt góc | 6 | 5.6 | Phạt góc | 6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 12 | Phạm lỗi | 0 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 56.5% | 51.2% | TL kiểm soát bóng | 58% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 8
- 16
- 14
- 16
- 26
- 18
- 21
- 14
- 13
- 22
- 16
- 9
- 18
- 9
- 13
- 32
- 16
- 6
- 8
- 16
- 16
- 25
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (5 Trận đấu) | (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật 17/04/2025 06:59





