Sự kiện chính
5'
19'
44'
Sachiro Toshima
45'
45'
46'
Wataru Harada
Shumpei Naruse
46'
Koki Kumasaka
Sachiro Toshima
Masayuki Yamada
Takumi Fujitani
46'
Kota Yui
56'
59'
Yoshio Koizumi
Takuya Shimamura
Kanta Jojo
Tomohiko Miyazaki
66'
Uheiji Uehata
Kaisei Kano
66'
Kota Mori
Tsubasa Nakamura
66'
Ryoma Ishii
Kiichi Yajima
66'
71'
Masaki Watai
Hayato Nakama
74'
Eiji Shirai
78'
Kosuke Kinoshita
Mao Hosoya
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs Kashiwa Reysol đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.6 | Mất bàn | 0.8 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 6 | 4.1 | Phạt góc | 5.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 0.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 11 | 0 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 56% | 51.6% | TL kiểm soát bóng | 59.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kashiwa Reysol
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 25
- 5
- 2
- 18
- 12
- 8
- 12
- 16
- 25
- 22
- 17
- 12
- 22
- 16
- 8
- 22
- 16
- 14
- 16
- 14
- 8
- 18
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (2 Trận đấu) | Kashiwa Reysol (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật 17/04/2025 06:59





