Sự kiện chính
Muldarov A.
31'
31'
Kirill Dontsov
45'
55'
Dmitriy Bushuev
Bogatikov Maksymovich
77'
80'
84'
Dmitri Pakhomov
Serafim Denisovic Chekhlov
85'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.4 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 1.3 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 0 | 7.5 | Bị sút cầu môn | 8.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 2 | 4.8 | Phạt góc | 3.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 5 | 1 | Thẻ vàng | 2 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 12
- 3
- 12
- 23
- 12
- 26
- 29
- 15
- 12
- 23
- 19
- 25
- 13
- 17
- 16
- 10
- 9
- 20
- 20
- 12
- 11
- 15
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (29 Trận đấu) | (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 0 | 0 |
Cập nhật 20/04/2025 06:59





