Sự kiện chính
2'
22'
Vasilios Vitlis
38'
40'
Stefanos Katsikas
Franco Ferrari
46'
Giorgos Prountzos
Joeri de Kamps
46'
46'
Sebastian Ring
Alexandros Tereziou
Maximiliano Gabriel Comba
59'
Eleftherios Tasiouras
Georgios Mygas
59'
60'
Robert Ibanez
Toshio Lake
60'
Carles Soria Grau
Giannis Panagiotis Doiranlis
71'
Andreas Athanasakopoulos
Vasilis Sourlis
Kyriakos Aslanidis
Daniel Sundgren
73'
Giorgos Prountzos
76'
Stefanos Katsikas
77'
Simon Skrabb
Maximiliano Gabriel Comba
80'
85'
Robert Ibanez
87'
Konstantinos Gyftomitros
Antonis Dentakis
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Volos NFC vs Lamia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 0.7 | Ghi bàn | 0.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 2.3 |
| 6.5 | Bị sút cầu môn | 18 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 15.3 |
| 8 | Phạt góc | 2.7 | 4.9 | Phạt góc | 4 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2 | 3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 14.7 | 17 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 60.5% | TL kiểm soát bóng | 29.7% | 49.8% | TL kiểm soát bóng | 40.8% |
Volos NFC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lamia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 25
- 7
- 10
- 15
- 15
- 11
- 5
- 26
- 25
- 26
- 20
- 10
- 16
- 15
- 17
- 10
- 12
- 13
- 17
- 21
- 16
- 28
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Volos NFC (59 Trận đấu) | Lamia (62 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 3 | 4 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 3 | 4 | 8 |
| HT thua/FT thua | 10 | 12 | 11 | 11 |
Cập nhật 15/05/2025 06:59





