Sự kiện chính
4'
13'
25'
27'
52'
62'
81'
85'
85'
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 4
- 13 Sút bóng 5
- 5 Sút cầu môn 3
- 152 Tấn công 149
- 99 Tấn công nguy hiểm 87
- 8 Sút ngoài cầu môn 2
Dữ liệu đội bóng Chindia Targoviste vs ACS Viitorul Selimbar đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.7 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 2.7 | Phạt góc | 6.3 | 3.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 46% | Phạm lỗi | 55.7% | 47.6% | Phạm lỗi | 52.4% |
Chindia Targoviste
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
ACS Viitorul Selimbar
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 21
- 20
- 13
- 12
- 26
- 20
- 10
- 25
- 8
- 15
- 19
- 8
- 21
- 13
- 11
- 27
- 16
- 16
- 21
- 5
- 7
- 27
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chindia Targoviste (0 Trận đấu) | ACS Viitorul Selimbar (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 8 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 6 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 1 | 5 |
Cập nhật 13/04/2025 06:59





