Sự kiện chính
7'
24'
24'
Frederik Gytkjaer
Mathias Hebo Rasmussen
Alexander Lyng
37'
42'
46'
Jesper Cornelius
Oskar Buur
Sefer Emini
Mads Agger
46'
46'
Michael Opoku
Lauge Sandgrav
59'
Rasmus Thelander
Ivan Djantou
Olti Hyseni
63'
Haidara Mohamed Cherif
Lukas Bjorklund
63'
66'
Albert Rrahmani
Lirim Qamili
67'
79'
79'
Tobias Storm
Saevar Atli Magnusson
79'
Nikolai Baden Frederiksen
Jesper Cornelius
84'
Albert Rrahmani
86'
Alberto Vogtmann
Marc Dal Hende
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sonderjyske vs Lyngby đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.4 | Mất bàn | 1 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 15 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 2 | Phạt góc | 5.7 | 3.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 12 | 11.2 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 43.3% | TL kiểm soát bóng | 36.7% | 40.6% | TL kiểm soát bóng | 45.4% |
Sonderjyske
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lyngby
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 9
- 20
- 22
- 13
- 9
- 9
- 6
- 13
- 22
- 23
- 29
- 16
- 20
- 13
- 18
- 16
- 10
- 16
- 10
- 16
- 14
- 20
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sonderjyske (30 Trận đấu) | Lyngby (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 2 | 8 |
| HT thua/FT thua | 5 | 4 | 6 | 10 |
Cập nhật 19/05/2025 07:00





