Sự kiện chính
7'
59'
Jesper Cornelius
Frederik Gytkjaer
59'
Jonathan Amon
Oskar Buur
Richard Jensen
Christian Gammelgaard
59'
66'
Adam Andersson
David Colina
68'
Kristian Kirkegaard
Anders K. Jacobsen
73'
Luka Hujber
David Colina
73'
78'
Michael Opoku
Brian Tomming Hamalainen
Musa Juwara
Dimitris Emmanouilidis
81'
87'
Nikolai Baden Frederiksen
Casper Kaarsbo Winther
Luka Hujber
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Vejle vs Lyngby đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.9 | Mất bàn | 1 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 14.9 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.7 | 4.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 12 | 9.6 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 39% | TL kiểm soát bóng | 36.7% | 43.8% | TL kiểm soát bóng | 45.4% |
Vejle
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lyngby
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 9
- 15
- 22
- 18
- 9
- 28
- 6
- 12
- 22
- 18
- 29
- 9
- 20
- 13
- 18
- 14
- 10
- 22
- 10
- 14
- 14
- 24
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vejle (61 Trận đấu) | Lyngby (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 5 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 8 | 2 | 8 |
| HT thua/FT thua | 6 | 9 | 6 | 10 |
Cập nhật 13/05/2025 06:59





