Sự kiện chính
Ivan Nasberg
3'
Stipe Radic
11'
Daniel Leo Gretarsson
62'
Sefer Emini
62'
62'
Sergio Andrade
Lukas Bjorklund
Alexander Lyng
62'
Jose Gallegos
Olti Hyseni
62'
63'
Sergio Andrade
70'
Mads Sondergaard
Thomas Jorgensen
70'
Daniel Anyembe
Ivan Nasberg
70'
Yonis Njoh
Asker Beck
70'
Jakob Vester
Jeppe Gronning
Anders Pedersen
Sefer Emini
70'
72'
74'
Lukas Bjorklund
76'
Ivan Djantou
Lirim Qamili
81'
Haidara Mohamed Cherif
Tobias Klysner
81'
83'
Marc Dal Hende
89'
89'
Renato Júnior
89'
Anosike Ementa
Renato Júnior
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sonderjyske vs Viborg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.3 | 1.3 | Ghi bàn | 2.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.8 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 15.7 | Bị sút cầu môn | 15.7 |
| 6 | Phạt góc | 5.3 | 4.4 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 8.7 | 11.9 | Phạm lỗi | 8.9 |
| 40% | TL kiểm soát bóng | 53% | 40.9% | TL kiểm soát bóng | 48.7% |
Sonderjyske
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Viborg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 7
- 17
- 18
- 20
- 23
- 13
- 17
- 13
- 15
- 24
- 15
- 18
- 9
- 13
- 12
- 17
- 21
- 17
- 19
- 15
- 17
- 17
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sonderjyske (27 Trận đấu) | Viborg (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 4 | 4 | 10 |
Cập nhật 28/04/2025 07:00





