Sự kiện chính
20'
Lirim Qamili
20'
20'
32'
43'
46'
Tobias Klysner
Lukas Bjorklund
Niclas Jensen Helenius
Travis Hernes
55'
60'
Tobias Sommer
66'
67'
Kristall Mani Ingason
Lirim Qamili
67'
Ebube Gideon Duru
Olti Hyseni
72'
Isak Hansen-Aaroen
Andres Jasson
73'
79'
Kasper Poul Molgaard Jorgensen(Reason:Goal awarded)
80'
81'
Ivan Djantou
Sefer Emini
81'
Haidara Mohamed Cherif
Alexander Lyng
Lars Kramer
84'
Mylian Jimenez
Oliver Ross
85'
90'
Ivan Djantou
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Aalborg vs Sonderjyske đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 2.2 | Mất bàn | 1.9 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 16.5 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 16.6 |
| 5 | Phạt góc | 4 | 4.8 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 11.5 | 9.6 | Phạm lỗi | 12.6 |
Aalborg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sonderjyske
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 8
- 17
- 16
- 21
- 30
- 15
- 10
- 13
- 22
- 21
- 8
- 19
- 14
- 14
- 18
- 16
- 14
- 17
- 11
- 14
- 32
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Aalborg (0 Trận đấu) | Sonderjyske (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 5 | 4 |
Cập nhật 21/04/2025 06:59





