Sự kiện chính
43'
60'
Andreas Cornelius
Viktor Claesson
61'
Thomas Delaney
65'
70'
Robert Vinicius Rodrigues Silva
Roony Bardghji
70'
Magnus Mattsson
Lukas Lerager
Michael Akoto
Jonas Jensen-Abbew
73'
Youssouph Mamadou Badji
Tobias Bech
73'
Gift Links
77'
85'
Tobias Bach
Gift Links
85'
Mikkel Duelund
Kristian Malt Arnstad
85'
90'
Jordan Larsson
Frederik Brandhof
Tobias Molgaard Henriksen
90'
90'
Munashe Garananga
Jordan Larsson
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Aarhus AGF vs FC Copenhagen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.3 | Mất bàn | 1.3 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 5 | Phạt góc | 4.7 | 6.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 11.4 | Phạm lỗi | 9 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 49.8% | TL kiểm soát bóng | 53.4% |
Aarhus AGF
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Copenhagen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 11
- 10
- 17
- 12
- 11
- 23
- 17
- 10
- 9
- 33
- 29
- 13
- 10
- 29
- 15
- 16
- 10
- 18
- 25
- 5
- 10
- 16
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Aarhus AGF (58 Trận đấu) | FC Copenhagen (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 6 | 10 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 7 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 7 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 4 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 3 | 5 |
Cập nhật 28/04/2025 07:00





